學華語Kaori Dict

前臺

giản thể: 前台

qiántái

ㄑㄧㄢˊ ㄊㄞˊ

TIỀN ĐÀI

HSK 7-9N
  1. 1.sân khấu
  2. 2.khu vực trước sân khấu
  3. 3.bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.quầy lễ tân
  2. 5.quầy tiếp tân
  3. 6.(tin học) front-end
  4. 7.tiền cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    她請了前臺的人為她打那個號碼。

    tā qǐng le qiántái de rénwéi tā dǎ nàge hàomǎ。

    Cô ấy đã nhờ người ở quầy lễ tân giúp cô ấy gọi số đó

  • 2

    前臺北市長柯文哲原本職業為醫生。

    qiántái BěiShì cháng KēWénzhé yuánběn zhíyè wèi yīshēng。

    Tân thị trưởng Đài Bắc Ko Wen-je từng làm nghề bác sĩ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前臺 nghĩa là gì? · Kaori Dict