- 1.sân khấu
- 2.khu vực trước sân khấu
- 3.bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.quầy lễ tân
- 5.quầy tiếp tân
- 6.(tin học) front-end
- 7.tiền cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
她請了前臺的人為她打那個號碼。
tā qǐng le qiántái de rénwéi tā dǎ nàge hàomǎ。
Cô ấy đã nhờ người ở quầy lễ tân giúp cô ấy gọi số đó
- 2
前臺北市長柯文哲原本職業為醫生。
qiántái BěiShì cháng KēWénzhé yuánběn zhíyè wèi yīshēng。
Tân thị trưởng Đài Bắc Ko Wen-je từng làm nghề bác sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.