- 1.tiên phong
- 2.tiền tuyến
- 3.tiền đạo (thể thao)

例句Câu ví dụ
- 1
里奧· 梅西是世界上最傑出的前鋒之一,他是巴塞羅那進球最多的球員。
lǐ Ào · Méixī shì shìjiè shàng zuì jiéchū de qiánfēng zhīyī, tā shì Bāsàiluónà jìnqiú zuìduō de qiúyuán。
Lionel Messi là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất thế giới, anh là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Barcelona.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.