例句Câu ví dụ
- 1
他吻她的前額。
tā wěn tā de qiáné。
Anh ấy hôn trán cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
他吻她的前額。
tā wěn tā de qiáné。
Anh ấy hôn trán cô ấy