學華語Kaori Dict

giản thể:

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

KIẾM

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.kiếm hai lưỡi
  2. 2.LT:口[kou3],把[ba3]
  3. 3.lượng từ cho nhát kiếm

Cách đọc khác:jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    將軍手里有一把劍。

    jiāng jūn shǒu lǐ yǒu yī bǎ jiàn

    Tướng quân đang cầm một con dao

  • 2

    把劍給我。

    bǎ jiàn gěi wǒ。

    Đưa kiếm cho tôi.

  • 3

    我要一把劍!

    wǒ yào yī bǎ jiàn!

    Tôi muốn một con kiếm!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剑 nghĩa là gì? · Kaori Dict