- 1.kiếm hai lưỡi
- 2.LT:口[kou3],把[ba3]
- 3.lượng từ cho nhát kiếm
Cách đọc khác:jiàn — biến thể của 劍|剑[jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
將軍手里有一把劍。
jiāng jūn shǒu lǐ yǒu yī bǎ jiàn
Tướng quân đang cầm một con dao
- 2
把劍給我。
bǎ jiàn gěi wǒ。
Đưa kiếm cho tôi.
- 3
我要一把劍!
wǒ yào yī bǎ jiàn!
Tôi muốn một con kiếm!