學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劍尖
劍尖
giản thể:
剑尖
jiàn
jiān
[ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄢ]
KIẾM TIÊM
1.
mũi nhọn
2.
đầu nhọn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
劍
jiàn
kiếm hai lưỡi
尖銳
jiānruì
sắc bén
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尖端
jiānduān
đầu nhọn
刻舟求劍
kèzhōuqiújiàn
nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
尖叫
jiānjiào
thét lên; gào thét
腳尖
jiǎojiān
đầu ngón chân
逐字解
Từng chữ trong từ
劍
kiếm
dao, lưỡi rìu, kiếm
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
漸漸
jiànjiàn
dần dần
健檢
jiànjiǎn
(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查[jian4 kang1 jian3 cha2])
尖尖
jiānjiān
sắc nhọn
戔戔
jiānjiān
nhỏ
鶼鶼
jiānjiān
nghĩa đen: đôi chim thần thoại nương tựa lẫn nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剑尖 nghĩa là gì? · Kaori Dict