剪刀差
jiǎndāochā
[ㄐㄧㄢˇ ㄉㄠ ㄔㄚ]
TIỄN ĐAO SAI
- 1.kéo giá (mắc kẹt giữa thu nhập thấp và giá cao)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
[ㄐㄧㄢˇ ㄉㄠ ㄔㄚ]
TIỄN ĐAO SAI
