學華語Kaori Dict

剪掉

jiǎndiào

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄧㄠˋ

TIỄN ĐIỆU

  1. 1.cắt bỏ
  2. 2.cắt đi
  3. 3.tỉa

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗決定剪掉她的雙馬尾。

    Mǎlì juédìng jiǎndiào tā de shuāngmǎwěi。

    Mary quyết định cắt bỏ hai mái tóc đuôi sam của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剪掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict