例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗決定剪掉她的雙馬尾。
Mǎlì juédìng jiǎndiào tā de shuāngmǎwěi。
Mary quyết định cắt bỏ hai mái tóc đuôi sam của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
