學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
副菜
副菜
fù
cài
[ㄈㄨˋ ㄘㄞˋ]
PHÓ THÁI
1.
món phụ; món kèm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
菜
cài
rau (LT:棵[ke1])
菜單
càidān
thực đơn
蔬菜
shūcài
rau
白菜
báicài
cải thảo
副
fù
thứ cấp
副作用
fùzuòyòng
tác dụng phụ
名副其實
míngfùqíshí
không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
青菜
qīngcài
rau xanh
逐字解
Từng chữ trong từ
副
phó, bộ
hỗ trợ
菜
thái
rau, rau củ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
浮財
fúcái
tài sản di động
福彩
fúcǎi
xổ số do Xổ số Phúc lợi Trung Quốc điều hành, một cơ quan chính phủ sử dụng một phần tiền bán vé để tài trợ cho các dự án phúc lợi (viết tắt của 福利彩票[fu2 li4 cai3 piao4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
菜
THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
副菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict