副食品
fùshípǐn
[ㄈㄨˋ ㄕˊ ㄆㄧㄣˇ]
PHÓ THỰC PHẨM
- 1.thực phẩm phụ
- 2.(Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.