割肉
gēròu
[ㄍㄜ ㄖㄡˋ]
CẮT NHỤC
- 1.cắt chút thịt
- 2.cắt một miếng thịt
- 3.(nghĩa bóng) (thông tục) bán lỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.