學華語Kaori Dict

創造主

giản thể: 创造主

Chuàngzàozhǔ

ㄔㄨㄤˋ ㄗㄠˋ ㄓㄨˇ

SÁNG TẠO CHỦ

  1. 1.Đấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    創造主義是一種偽科學。

    Chuàngzàozhǔ Yì shì yīzhǒng wěikēxué。

    Tạo hóa học là một khoa học giả tạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創造主 nghĩa là gì? · Kaori Dict