- 1.Đấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)

例句Câu ví dụ
- 1
創造主義是一種偽科學。
Chuàngzàozhǔ Yì shì yīzhǒng wěikēxué。
Tạo hóa học là một khoa học giả tạo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.