力作
lìzuò
[ㄌㄧˋ ㄗㄨㄛˋ]
LỰC TÁC
- 1.dốc sức vào (công việc, canh tác, viết lách v.v.)
- 2.một tác phẩm xuất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.