力保
lìbǎo
[ㄌㄧˋ ㄅㄠˇ]
LỰC BẢO

例句Câu ví dụ
- 1
他盡力保護他兒子。
tā jìnlì bǎohù tā érzi。
Anh ấy cố gắng bảo vệ con trai mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.