學華語Kaori Dict

力士

shì

ㄌㄧˋ ㄕˋ

LỰC SĨ

  1. 1.người đàn ông mạnh mẽ
  2. 2.đô vật sumo

例句Câu ví dụ

  • 1

    艾力士有多少輛車?

    Ài lìshì yǒu duōshao liàng chē?

    Alex có bao nhiêu chiếc xe?

  • 2

    我的姊姊為一個年輕的相撲力士加油。

    wǒ de zǐzǐ wèi yīge niánqīng de xiāngpū lìshì jiāyóu。

    Cô em gái đang cổ vũ một võ sĩ sumo trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力士 nghĩa là gì? · Kaori Dict