學華語Kaori Dict

力挽狂瀾

giản thể: 力挽狂澜

wǎnkuánglán

ㄌㄧˋ ㄨㄢˇ ㄎㄨㄤˊ ㄌㄢˊ

LỰC VÃN CUỒNG LAN

  1. 1.cố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力挽狂澜 nghĩa là gì? · Kaori Dict