功名
gōngmíng
[ㄍㄨㄥ ㄇㄧㄥˊ]
CÔNG DANH
TOCFL 6
- 1.vinh dự học thuật (trong kỳ thi imperial)
- 2.cấp bậc
- 3.thành tích
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.danh tiếng
- 5.vinh quang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.