學華語Kaori Dict

加上

jiāshàng

ㄐㄧㄚ ㄕㄤˋ

GIA THƯỢNG

HSK 5TOCFL 3Conj
  1. 1.cộng
  2. 2.thêm vào
  3. 3.thêm
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thêm vào đó
  2. 5.thêm vào trong
  3. 6.ngoài ra
  4. 7.trên cả điều đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    加上運費一共一百塊。

    jiā shàng yùn fèi yī gòng yì bǎi kuài

    Cộng thêm phí vận chuyển là 100

  • 2

    加上!

    jiāshàng!

    Thêm vào!

  • 3

    我加上一些最後的潤飾。

    wǒ jiāshàng yīxiē zuìhòu de rùnshì。

    Tôi thêm vài chi tiết cuối cùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加上 nghĩa là gì? · Kaori Dict