學華語Kaori Dict

加分

jiāfēn

ㄐㄧㄚ ㄈㄣ

GIA PHÂN

  1. 1.điểm thưởng; tín chỉ thêm
  2. 2.tặng điểm thưởng; đạt điểm thêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    防水功能可以加分。

    fángshuǐ gōngnéng kěyǐ jiāfēn。

    Tính năng chống thấm nước sẽ là điểm cộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加分 nghĩa là gì? · Kaori Dict