加分
jiāfēn
[ㄐㄧㄚ ㄈㄣ]
GIA PHÂN
- 1.điểm thưởng; tín chỉ thêm
- 2.tặng điểm thưởng; đạt điểm thêm

例句Câu ví dụ
- 1
防水功能可以加分。
fángshuǐ gōngnéng kěyǐ jiāfēn。
Tính năng chống thấm nước sẽ là điểm cộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.