學華語Kaori Dict

加利利

Jiā

ㄐㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄌㄧˋ

GIA LỢI LỢI

  1. 1.Ga-li-lê (trong vùng Palestine thời Kinh Thánh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    第二天,耶穌決定要出發前往加利利。

    dìèrtiān, Yēsū juédìng yào chūfā qiánwǎng Jiālìlì。

    Ngày hôm sau, Chúa Giêsu quyết định rời đi hướng về Galilê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加利利 nghĩa là gì? · Kaori Dict