加加林
Jiājiālín
[ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄣˊ]
GIA GIA LÂM
- 1.Yuri Gagarin (1934-1968), phi hành gia người Nga, người đầu tiên bay vào vũ trụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.