例句Câu ví dụ
- 1
氣旋來襲前,居民紛紛加固房屋並儲備生活物資。
qìxuán láixí qián, jūmín fēnfēn jiāgù fángwū bìng chǔbèi shēnghuó wùzī。
Trước khi bão đến, người dân纷纷加固房屋 và dự trữ vật tư sinh hoạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
