學華語Kaori Dict

加固

jiā

ㄐㄧㄚ ㄍㄨˋ

GIA CỐ

  1. 1.gia cố (một cấu trúc)
  2. 2.củng cố

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣旋來襲前,居民紛紛加固房屋並儲備生活物資。

    qìxuán láixí qián, jūmín fēnfēn jiāgù fángwū bìng chǔbèi shēnghuó wùzī。

    Trước khi bão đến, người dân纷纷加固房屋 và dự trữ vật tư sinh hoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加固 nghĩa là gì? · Kaori Dict