學華語Kaori Dict

加央

Jiāyāng

ㄐㄧㄚ ㄧㄤ

GIA ƯƠNG

  1. 1.thành phố Kangar, thủ phủ bang Perlis 玻璃市[Bo1 li2 shi4], Malaysia

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡吃加央包。

    wǒ xǐhuan chī Jiāyāng bāo。

    Tôi thích ăn bánh kaya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加央 nghĩa là gì? · Kaori Dict