加央
Jiāyāng
[ㄐㄧㄚ ㄧㄤ]
GIA ƯƠNG
- 1.thành phố Kangar, thủ phủ bang Perlis 玻璃市[Bo1 li2 shi4], Malaysia

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡吃加央包。
wǒ xǐhuan chī Jiāyāng bāo。
Tôi thích ăn bánh kaya
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.