學華語Kaori Dict

加強

giản thể: 加强

jiāqiáng

ㄐㄧㄚ ㄑㄧㄤˊ

GIA CƯỜNG

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.củng cố; tăng cường; nâng cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要加強訓練。

    wǒ men yào jiā qiáng xùn liàn

    Chúng ta phải tăng cường luyện tập

  • 2

    球隊加強了防守。

    qiú duì jiā qiáng le fáng shǒu

    Đội bóng đã tăng cường phòng thủ

  • 3

    俄羅斯將在克里米亞、加里寧格勒和北極地帶加強軍隊。

    Éluósī jiāng zài Kèlǐmǐyà、 Jiālǐnínggélè hé běijí dìdài jiāqiáng jūnduì。

    Nga sẽ tăng cường quân đội tại Crimea, Kaliningrad và vùng Bắc Cực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加强 nghĩa là gì? · Kaori Dict