學華語Kaori Dict

加注

jiāzhù

ㄐㄧㄚ ㄓㄨˋ

GIA CHÚ

  1. 1.tăng cược; tố (trong poker); nâng mức cược

Cách đọc khác:jiāzhùthêm chú thích; chú thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    我應該多加注意。

    wǒ yīnggāi duō jiāzhù Yì。

    Tôi nên chú ý hơn.

  • 2

    加注釋使代碼更易讀。

    jiāzhù shì shǐ dàimǎ gèng yìdú。

    Viết chú thích giúp mã dễ đọc hơn

  • 3

    請勿加注釋。

    qǐngwù jiāzhù shì。

    Hãy đừng thêm chú thích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加注 nghĩa là gì? · Kaori Dict