學華語Kaori Dict

加派

jiāpài

ㄐㄧㄚ ㄆㄞˋ

GIA PHÁI

  1. 1.tăng cường
  2. 2.phái quân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會來參加派對。

    tā huì lái cānjiā pàiduì。

    Anh ấy sẽ đến dự tiệc

  • 2

    我請了二十位朋友參加派對。

    wǒ qǐng le èrshí wèi péngyou cānjiā pàiduì。

    Tôi đã mời hai mươi người bạn đến bữa tiệc

  • 3

    如果你沒興趣的話沒有必要去參加派對。

    rúguǒ nǐ méi xìngqù dehuà méiyǒu bìyào qù cānjiā pàiduì。

    Nếu anh không hứng thú thì không cần tham gia buổi tiệc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加派 nghĩa là gì? · Kaori Dict