例句Câu ví dụ
- 1
時間能夠加深友誼,但是卻會沖淡愛情。
shíjiān nénggòu jiāshēn yǒuyì, dànshì què huì chōngdàn àiqíng。
Thời gian có thể làm tình bạn bền vững hơn nhưng lại làm phai nhạt tình yêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
