例句Câu ví dụ
- 1
我加粗了我覺得有趣的文章。
wǒ jiācū le wǒ juéde yǒuqù de wénzhāng。
Tôi đã in đậm những bài viết mà tôi thấy thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
