學華語Kaori Dict

加粗

jiā

ㄐㄧㄚ ㄘㄨ

GIA THÔ

  1. 1.làm cho chữ in đậm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我加粗了我覺得有趣的文章。

    wǒ jiācū le wǒ juéde yǒuqù de wénzhāng。

    Tôi đã in đậm những bài viết mà tôi thấy thú vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加粗 nghĩa là gì? · Kaori Dict