- 1.tải (hàng hóa)
- 2.(máy tính) tải (nội dung)

例句Câu ví dụ
- 1
這些新模塊毫無疑問會影響主頁的加載速度。
zhèxiē xīn mókuài háowúyíwèn huì yǐngxiǎng zhǔyè de jiāzài sùdù。
Những module mới này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến tốc độ tải trang chủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.