學華語Kaori Dict

加重

jiāzhòng

ㄐㄧㄚ ㄓㄨㄥˋ

GIA TRỌNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.làm nặng hơn
  2. 2.nhấn mạnh
  3. 3.(về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm trầm trọng thêm (một tình huống xấu)
  2. 5.tăng (gánh nặng, hình phạt, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加重 nghĩa là gì? · Kaori Dict