學華語Kaori Dict

動怒

giản thể: 动怒

dòng

ㄉㄨㄥˋ ㄋㄨˋ

ĐỘNG NỘ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒有動怒的理由。

    Tāngmǔ méiyǒu dòngnù de lǐyóu。

    Tom không có lý do gì để tức giận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict