例句Câu ví dụ
- 1
湯姆沒有動怒的理由。
Tāngmǔ méiyǒu dòngnù de lǐyóu。
Tom không có lý do gì để tức giận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
湯姆沒有動怒的理由。
Tāngmǔ méiyǒu dòngnù de lǐyóu。
Tom không có lý do gì để tức giận.