- 1.trợ cấp sinh viên
- 2.trợ cấp giáo dục
- 3.học bổng

例句Câu ví dụ
- 1
很多貧窮的學生得到助學金。
hěn duō pínqióng de xuésheng dédào zhùxuéjīn。
Nhiều sinh viên nghèo được cấp học bổng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.