學華語Kaori Dict

助學金

giản thể: 助学金

zhùxuéjīn

[ㄓㄨˋ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄣ]

TRỢ HỌC KIM

  1. 1.trợ cấp sinh viên
  2. 2.trợ cấp giáo dục
  3. 3.học bổng

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多貧窮的學生得到助學金。

    hěn duō pínqióng de xuésheng dédào zhùxuéjīn。

    Nhiều sinh viên nghèo được cấp học bổng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助學金 nghĩa là gì? · Kaori Dict