學華語Kaori Dict

助跑

zhùpǎo

ㄓㄨˋ ㄆㄠˇ

TRỢ BÀO

  1. 1.chạy đà (nhảy sào, ném lao, bowling, v.v.)
  2. 2.tiếp cận
  3. 3.chạy đà
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(hàng không) chạy đà cất cánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    小明一個助跑,跳進沙坑裡整整四公尺遠,破了班上紀錄!

    xiǎo Míng yīge zhùpǎo, tiàojìn shākēng lǐ zhěngzhěng sì gōngchǐ yuǎn, pò le bānshàng jìlù!

    Tiểu Minh chỉ một bước nhảy, nhảy vào sân cát cách khoảng bốn mét, phá kỷ lục lớp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict