- 1.lao động
- 2.công nhân khỏe mạnh
- 3.người lao động
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lực lượng lao động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.