學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勒逼
勒逼
lè
bī
[ㄌㄜˋ ㄅㄧ]
LẶC BỨC
1.
cưỡng ép
2.
ép buộc
3.
thúc ép ai đó làm gì
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
逼近
bījìn
áp sát tiến tới
逼迫
bīpò
ép buộc
逼真
bīzhēn
sống động
勒
lēi
buộc chặt
勒索
lèsuǒ
tống tiền
咄咄逼人
duōduōbīrén
hống hách
進逼
jìnbī
tiến sát đến cái gì đó; áp sát mục tiêu nào đó
逐字解
Từng chữ trong từ
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
逼
bức
bắt buộc, ép buộc, gây áp lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勒逼 nghĩa là gì? · Kaori Dict