- 1.giành chiến thắng
- 2.thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.)
- 3.thành công
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chiến thắng

例句Câu ví dụ
- 1
您是用了什麼標準選定這篇評論勝出呢?
nín shì yòng le shénme biāozhǔn xuǎndìng zhè piān pínglùn shèngchū ne?
Bà đã dùng tiêu chuẩn gì để chọn bài bình luận này là chiến thắng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.