學華語Kaori Dict

勝出

giản thể: 胜出

shèngchū

ㄕㄥˋ ㄔㄨ

THẮNG XUẤT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.giành chiến thắng
  2. 2.thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.)
  3. 3.thành công
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chiến thắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    您是用了什麼標準選定這篇評論勝出呢?

    nín shì yòng le shénme biāozhǔn xuǎndìng zhè piān pínglùn shèngchū ne?

    Bà đã dùng tiêu chuẩn gì để chọn bài bình luận này là chiến thắng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勝出 nghĩa là gì? · Kaori Dict