生出
shēngchū
[ㄕㄥ ㄔㄨ]
SINH XUẤT

例句Câu ví dụ
- 1
怠慢輕忽,會生出憂患。
dàimàn qīng Hū, huì shēngchū yōuhuàn。
Lơ đãng coi thường sẽ dẫn đến lo lắng
- 2
人類生出來不是為了永久生存。
rénlèi shēngchū lái bùshì wèile yǒngjiǔ shēngcún。
Con người sinh ra không phải để sống mãi mãi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.