學華語Kaori Dict

生出

shēngchū

ㄕㄥ ㄔㄨ

SINH XUẤT

  1. 1.sinh ra
  2. 2.mọc (râu v.v.)
  3. 3.tạo ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sản xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    怠慢輕忽,會生出憂患。

    dàimàn qīng Hū, huì shēngchū yōuhuàn。

    Lơ đãng coi thường sẽ dẫn đến lo lắng

  • 2

    人類生出來不是為了永久生存。

    rénlèi shēngchū lái bùshì wèile yǒngjiǔ shēngcún。

    Con người sinh ra không phải để sống mãi mãi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生出 nghĩa là gì? · Kaori Dict