學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勸農使
勸農使
giản thể:
劝农使
quàn
nóng
shǐ
[ㄑㄩㄢˋ ㄋㄨㄥˊ ㄕˇ]
KHUYẾN NÔNG SỬ
1.
sứ giả phụ trách thúc đẩy nông nghiệp (thời nhà Hán)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
使用
shǐyòng
sử dụng
使
shǐ
khiến
農民
nóngmín
nông dân; nông phu
農村
nóngcūn
khu vực nông thôn
即使
jíshǐ
dù cho; mặc dù
促使
cùshǐ
thúc đẩy; gây ra; khuyến khích
勸
quàn
khuyên
使得
shǐde
có thể sử dụng; dùng được
逐字解
Từng chữ trong từ
勸
khuyến
khuyến nghị
農
nông
nông nghiệp, canh tác
使
sử, sứ
gây ra, cử người đi sứ, ra lệnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
農
NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勸農使 nghĩa là gì? · Kaori Dict