例句Câu ví dụ
- 1
他的化學很差。
tā de huàxué hěn chà。
Anh ấy kém cỏi về hóa học
- 2
“放射性”是一個化學術語。
“ fàngshèxìng ” shì yīge huàxué shùyǔ。
'Bức xạ' là một thuật ngữ hóa học
- 3
物理和化學你更喜歡哪個?
wùlǐ hé huàxué nǐ gèng xǐhuan nǎge?
Bạn thích vật lý hay hóa học hơn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
