學華語Kaori Dict

化學

giản thể: 化学

huàxué

ㄏㄨㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

HOÁ HỌC

TOCFL 5
  1. 1.hóa học
  2. 2.chất hóa học

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的化學很差。

    tā de huàxué hěn chà。

    Anh ấy kém cỏi về hóa học

  • 2

    “放射性”是一個化學術語。

    “ fàngshèxìng ” shì yīge huàxué shùyǔ。

    'Bức xạ' là một thuật ngữ hóa học

  • 3

    物理和化學你更喜歡哪個?

    wùlǐ hé huàxué nǐ gèng xǐhuan nǎge?

    Bạn thích vật lý hay hóa học hơn?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化学 nghĩa là gì? · Kaori Dict