例句Câu ví dụ
- 1
由於一些工廠使用礦物燃料,化學品的排放已經產生嚴重的環境問題。
yóuyú yīxiē gōngchǎng shǐyòng kuàngwùránliào, huàxuépǐn de páifàng yǐjīng chǎnshēng yánzhòng de huánjìng wèntí。
Do một số nhà máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch, việc phát thải hóa chất đã gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
