學華語Kaori Dict

化學品

giản thể: 化学品

huàxuépǐn

ㄏㄨㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄆㄧㄣˇ

HOÁ HỌC PHẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於一些工廠使用礦物燃料,化學品的排放已經產生嚴重的環境問題。

    yóuyú yīxiē gōngchǎng shǐyòng kuàngwùránliào, huàxuépǐn de páifàng yǐjīng chǎnshēng yánzhòng de huánjìng wèntí。

    Do một số nhà máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch, việc phát thải hóa chất đã gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化學品 nghĩa là gì? · Kaori Dict