北周
BěiZhōu
[ㄅㄟˇ ㄓㄡ]
BẮC CHU
- 1.nhà Bắc Chu (557-581)
- 2.một trong những triều đại Bắc triều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
[ㄅㄟˇ ㄓㄡ]
BẮC CHU
