北外
BěiWài
[ㄅㄟˇ ㄨㄞˋ]
BẮC NGOẠI
- 1.viết tắt của 北京外國語大學|北京外国语大学[Bei3 jing1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.