北方佬
běifānglǎo
[ㄅㄟˇ ㄈㄤ ㄌㄠˇ]
BẮC PHƯƠNG LÃO
- 1.người miền bắc
- 2.người từ miền bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.