例句Câu ví dụ
- 1
城市位於日本的最北端。
chéngshì wèiyú Rìběn de zuì běiduān。
Thành phố nằm ở đầu phía bắc của Nhật Bản
- 2
加拿大努納武特地區的阿勒特是世界上最北端的永久居住地。
Jiānádà Nǔnàwǔtè dìqū de Ā lēi tè shì shìjiè shàng zuì běiduān de yǒngjiǔ jūzhùdì。
Thành phố Alert, khu vực Nunavut, Canada là nơi ở lâu dài xa nhất về phía Bắc trên thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
