學華語Kaori Dict

北面

běimiàn

ㄅㄟˇ ㄇㄧㄢˋ

BẮC DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    加拿大在美國的北面。

    Jiānádà zài Měiguó de běimiàn。

    Canada nằm ở phía bắc của Mỹ

  • 2

    加拿大位於美國的北面。

    Jiānádà wèiyú Měiguó de běimiàn。

    Canada nằm phía bắc của Mỹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北面 nghĩa là gì? · Kaori Dict