例句Câu ví dụ
- 1
加拿大在美國的北面。
Jiānádà zài Měiguó de běimiàn。
Canada nằm ở phía bắc của Mỹ
- 2
加拿大位於美國的北面。
Jiānádà wèiyú Měiguó de běimiàn。
Canada nằm phía bắc của Mỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
