學華語Kaori Dict

背面

bèimiàn

ㄅㄟˋ ㄇㄧㄢˋ

BỐI DIỆN

HSK 7-9N
  1. 1.mặt sau
  2. 2.mặt trái
  3. 3.mặt khuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆的出版社所出版的每一本書的背面都有一個條形碼。

    Tāngmǔ de chūbǎnshè suǒ chūbǎn de měi yī běn shū de bèimiàn dōu yǒu yīge tiáoxíngmǎ。

    Mỗi cuốn sách mà nhà xuất bản của Tom xuất bản đều có một mã vạch ở mặt sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背面 nghĩa là gì? · Kaori Dict