學華語Kaori Dict

北領角鴞

giản thể: 北领角鸮

běilǐngjiǎoxiāo

ㄅㄟˇ ㄌㄧㄥˇ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄠ

BẮC LÃNH GIÁC HIÊU

  1. 1.北領角鴞 — (loài chim Trung Quốc) cú mèo Nhật Bản (Otus semitorques)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北領角鴞 nghĩa là gì? · Kaori Dict