學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匪徒
匪徒
fěi
tú
[ㄈㄟˇ ㄊㄨˊ]
PHỈ ĐỒ
1.
tên cướp
2.
thổ phỉ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
徒弟
túdì
người học việc
歹徒
dǎitú
kẻ ác
徒步
túbù
đi bộ
土匪
tǔfěi
thổ phỉ
信徒
xìntú
tín đồ
教徒
jiàotú
môn đồ
徒
tú
đệ tử; học trò; tín đồ
學徒
xuétú
người học việc
逐字解
Từng chữ trong từ
匪
phỉ
tội phạm, cướp, nhóm tội phạm
徒
đồ
học trò
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
廢土
fèitǔ
đất phế thải (đất đào thải, đất bị ô nhiễm, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匪徒 nghĩa là gì? · Kaori Dict