徒
tú
[ㄊㄨˊ]
ĐỒ
TOCFL 6
- 1.đệ tử; học trò; tín đồ
- 2.đi bộ
- 3.trần; trống rỗng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.vô ích
- 5.chỉ
- 6.án tù
Cách đọc khác:Tú — họ [Tu2]

例句Câu ví dụ
- 1
師傅收我為徒的那一天,我發誓絕不辜負他的期望。
shīfu shōu wǒ wèi tú de nà yī tiān, wǒ fāshì juébù gūfù tā de qīwàng。
Ngày thầy nhận tôi làm đồ đệ, tôi thề sẽ không phụ lòng mong mỏi của thầy.
- 2
歐盟盟旗的十二顆星代表的不是創立聯盟的十二個會員國,而是十二門徒。
Ōuméng méng qí de shíèr kē xīng dàibiǎo de bùshì chuànglì liánméng de shíèr gě huìyuánguó, érshì shíèr méntú。
Cờ liên minh châu Âu có mười hai ngôi sao tượng trưng không phải cho mười hai quốc gia thành viên sáng lập liên minh, mà là mười hai tông đồ
- 3
抵抗是徒勞的。
dǐkàng shì túláo de。
Kháng cự là vô ích