學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匹茲堡
匹茲堡
giản thể:
匹兹堡
Pǐ
zī
bǎo
[ㄆㄧˇ ㄗ ㄅㄠˇ]
THẤT TƯ BẢO
1.
Pittsburgh (Pennsylvania)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
匹
pǐ
lượng từ cho ngựa, la, v.v.
茲
zī
bây giờ
堡壘
bǎolěi
pháo đài
匹配
pǐpèi
phối hoặc kết hôn
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
匹
pī
bạn đời
城堡
chéngbǎo
lâu đài
馬匹
mǎpǐ
ngựa
逐字解
Từng chữ trong từ
匹
thất, thớt, sơ, nhã, sất
chiếc vải
茲
tư, từ
Bây giờ
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匹兹堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict